
I. THÔNG TIN CHUNG
- Cơ quan kiểm nghiệm: Trung tâm Khoa học và Công nghệ (Đồng Nai).
- Đơn vị gửi mẫu: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (QUATEST 2).
- Tên mẫu: AAKON SN 4T SAE 10W-40; API SN.
- Tình trạng mẫu: Mẫu đựng trong 01 bình nhựa khoảng 1 lít, còn nguyên niêm phong.

II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÁC CHỈ SỐ KỸ THUẬT
1. Độ nhớt động học ở 100oC
- Kết quả: 13,99 mm2 /s (hoặc cSt).
- Ý nghĩa: Đây là độ nhớt của dầu khi động cơ đã nóng up và hoạt động ổn định (ở nhiệt độ khoảng 100oC). Theo tiêu chuẩn SAE J300 dành cho cấp độ nhớt 40, độ nhớt ở 100oC bắt buộc phải nằm trong khoảng từ 12,5 đến dưới 16,3 mm2 /s. Kết quả 13,99 cho thấy dầu đạt chuẩn SAE 40 hoàn hảo, giúp màng dầu đủ dày để bảo vệ các chi tiết máy khi xe vận hành liên tục hoặc đi đường dài.
2. Độ nhớt động học ở 40oC
- Kết quả: 100,81 mm2 /s (hoặc cSt).
- Ý nghĩa: Đây là độ nhớt của dầu khi động cơ còn nguội (lúc vừa khởi động vào buổi sáng). Chỉ số này giúp đánh giá độ đặc/loãng ban đầu của dầu. Kết quả quanh mức 100 cho thấy dầu có độ đặc vừa phải ở nhiệt độ thường, không quá đặc gây nặng máy khi mới khởi động.
3. Chỉ số độ nhớt (VI – Viscosity Index)
- Kết quả: 141.
- Ý nghĩa: Chỉ số này đo lường sự thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Chỉ số VI càng cao thì độ nhớt của dầu càng ổn định (ít bị loãng ra khi máy nóng và ít bị đặc lại khi máy lạnh). Con số 141 là một chỉ số rất cao, chứng tỏ đây là loại dầu nhớt chất lượng cao (thường là dầu bán tổng hợp cao cấp hoặc dầu tổng hợp toàn phần), giúp bảo vệ động cơ ổn định trong mọi điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
4. Trị số kiềm tổng (TBN – Total Base Number)
- Kết quả: 12,50 mgKOH/g.
- Ý nghĩa: Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, động cơ sẽ sinh ra các axit gây ăn mòn kim loại. TBN đại diện cho tính kiềm của dầu nhớt nhằm trung hòa các axit độc hại đó. Con số 12,50 là mức cực kỳ cao đối với dầu nhớt xe máy thông thường (thường chỉ quanh mức 5 – 8). Hàm lượng kiềm cao vượt trội như vậy giúp dầu nhớt AAKON có khả năng bảo vệ động cơ chống ăn mòn cực tốt và kéo dài thời gian thay nhớt (độ bền của nhớt rất lâu).
5. Nhiệt độ chớp cháy cốc hở
- Kết quả: 232oC.
- Ý nghĩa: Đây là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi dầu nhớt sẽ bắt lửa khi gặp tia lửa. Nhiệt độ chớp cháy càng cao chứng tỏ dầu càng tinh khiết, chịu nhiệt càng tốt và ít bị bay hơi, hao hụt trong quá trình sử dụng. Mức 232oC là mức rất an toàn và lý tưởng cho các dòng xe máy hoạt động công suất cao.
6. Độ tạo bọt/mức ổn định ở 93,5oC (Giai đoạn 2)
- Kết quả: 0/0 mL.
- Ý nghĩa: Khi các bánh răng bên trong động cơ quay với tốc độ cao, chúng sẽ khuấy dầu và dễ sinh ra bọt khí. Bọt khí sẽ làm giảm khả năng bôi trơn và gây mòn máy. Kết quả 0/0 có nghĩa là hoàn toàn không tạo bọt và bọt triệt tiêu ngay lập tức, chứng tỏ phụ gia chống tạo bọt của dầu hoạt động cực kỳ hiệu quả.
7. Tổng hàm lượng kim loại (Zn, Mg, Ca)
- Kết quả: 0,492% khối lượng.
- Ý nghĩa: Đây là hàm lượng của các nguyên tố kim loại từ gói phụ gia (Kẽm – Zn chống mài mòn; Magiê – Mg và Canxi – Ca giúp tẩy rửa, phân tán cặn bẩn). Tỷ lệ xấp xỉ 0,5% chứng tỏ dầu chứa một lượng phụ gia bảo vệ phong phú và chất lượng.
8. Hàm lượng nước
- Kết quả: < 0,05% thể tích (Dưới giới hạn định lượng của phương pháp thử).
- Ý nghĩa: Chứng tỏ dầu hoàn toàn tinh khiết, không bị lẫn nước hay hơi ẩm từ môi trường bên ngoài vào trong quá trình sản xuất và đóng gói.
9. Ăn mòn tấm đồng (100oC, 3 giờ)
- Kết quả: 1a.
- Ý nghĩa: Tiêu chuẩn ăn mòn tấm đồng được phân cấp từ 1 đến 4 (1 là tốt nhất, 4 là tệ nhất). Trong đó, 1a là cấp độ hoàn hảo nhất (tấm đồng chỉ hơi đổi màu nhẹ, gần như không bị ăn mòn). Kết quả này khẳng định các phụ gia trong dầu nhớt AAKON hoàn toàn thân thiện và bảo vệ tuyệt đối các chi tiết kim loại, lá côn, bánh răng bên trong máy.
10. Cặn cơ học (cặn pentan)
- Kết quả: < 0,1% khối lượng.
- Ý nghĩa: Cho thấy lượng tạp chất rắn không tan trong dầu là bằng không hoặc cực kỳ nhỏ không đáng kể. Dầu nhớt sạch hoàn toàn, không có cặn bẩn gây xước lòng xi-lanh hay làm nghẹt lốp lọc nhớt.
📌 ĐÁNH GIÁ CHUNG:
Mẫu dầu nhớt AAKON SN 4T 10W-40 này sở hữu các thông số kỹ thuật thực tế đạt chuẩn quốc tế rất cao. Điểm sáng lớn nhất là Chỉ số độ nhớt cao (141) giúp xe chạy êm, mát máy và Trị số kiềm tổng cao vượt trội (12,5) giúp chống bảo vệ động cơ dài lâu, hạn chế tối đa việc xuống cấp của nhớt.

